字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱幸
爱幸
Nghĩa
宠幸。旧指帝王宠爱妇女天子甚爱幸之。
Chữ Hán chứa trong
爱
幸