字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱恋
爱恋
Nghĩa
热爱而难以分离(多指男女之间)信中流露出~之情。
Chữ Hán chứa trong
爱
恋