字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱惜
爱惜
Nghĩa
①因重视而不糟蹋~时间 ㄧ~国家财物。②疼爱;爱护全家对他都百般~。
Chữ Hán chứa trong
爱
惜