字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爱惜羽毛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱惜羽毛
爱惜羽毛
Nghĩa
1.汉刘向《说苑.杂言》"夫君子爱口,孔雀爱羽,虎豹爱爪。"后以"爱惜羽毛"喻珍惜自己的名声。
Chữ Hán chứa trong
爱
惜
羽
毛