字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱慕
爱慕
Nghĩa
①喜欢羡慕~虚荣。②喜爱倾慕~之情。
Chữ Hán chứa trong
爱
慕