字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱手反裘
爱手反裘
Nghĩa
1.比喻愚昧不辨本末。语本汉刘向《新序.杂事二》"魏文侯出游,见路人反裘而负刍。文侯曰'胡为反裘而负刍?'对曰'臣爱其毛。'文侯曰'若不知其里尽而毛无所恃耶?'"
Chữ Hán chứa trong
爱
手
反
裘