字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱杀
爱杀
Nghĩa
1.喜爱之极。杀,表示程度深。
Chữ Hán chứa trong
爱
杀