字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱树
爱树
Nghĩa
1.推爱及树。用以称颂好官的德政。语本《左传.定公九年》"《诗》云'蔽芾甘棠,勿翦勿伐,召伯所茇。'思其人,犹爱其树,况用其道而不恤其人乎!"
Chữ Hán chứa trong
爱
树