字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爱棠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱棠
爱棠
Nghĩa
1.《左传.襄公十四年》"武子之德在民,如周人之思召公焉,爱其甘棠,况其子乎?"杜预注"召公奭听讼,舍于甘棠之下,周人思之,不害其树,而作勿伐之诗,在《召南》。"后以"爱棠"为称颂地方官德政之典。
Chữ Hán chứa trong
爱
棠