字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爱水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱水
爱水
Nghĩa
1.爱惜水。 2.佛教语。指因爱欲而产生的津液﹑眼泪之类。 3.比喻情欲。
Chữ Hán chứa trong
爱
水