字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱流
爱流
Nghĩa
1.谓汇聚如流的众多情欲。
Chữ Hán chứa trong
爱
流