字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爱玩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱玩
爱玩
Nghĩa
1.亦作"爱玩"。 2.指弄臣狎客。 3.喜爱而研习;喜爱而玩赏。
Chữ Hán chứa trong
爱
玩