字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱着
爱着
Nghĩa
1.佛教谓迷恋于情欲,执着不能解脱。
Chữ Hán chứa trong
爱
着
爱着 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台