字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱神
爱神
Nghĩa
1.主宰爱情之神。指罗马神话中的爱神丘比特。
Chữ Hán chứa trong
爱
神