字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爱素好古 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱素好古
爱素好古
Nghĩa
1.《老子》"见素抱朴,少私寡欲。"《论语.述而》"子曰述而不作,信而好古,窃比于我老彭。"后以"爱素好古"谓爱好朴质,不趋时尚。
Chữ Hán chứa trong
爱
素
好
古