字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱网
爱网
Nghĩa
1.犹情网。佛教谓人受其束缚,如坠网中,故称。
Chữ Hán chứa trong
爱
网