字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爱莫能助 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱莫能助
爱莫能助
Nghĩa
心里愿意帮助,但是力量做不到。
Chữ Hán chứa trong
爱
莫
能
助