字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爱面子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱面子
爱面子
Nghĩa
怕损害自己的体面,被人看不起有错就承认,不要~。
Chữ Hán chứa trong
爱
面
子