字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爵踊
爵踊
Nghĩa
1.足不离地而跳。表示悲痛之极。爵﹐通"雀"。
Chữ Hán chứa trong
爵
踊