字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爵饧
爵饧
Nghĩa
1.凝聚在植物枝叶上的一种露珠。古人认为是阴阳二气不顺所成﹐可致人疾病。与甘露不同。爵﹐通"雀"。
Chữ Hán chứa trong
爵
饧