字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爷儿俩
爷儿俩
Nghĩa
1.一个男性长辈与一个晩辈的合称。如父与子女﹐伯叔与侄子﹑侄女﹐祖父与孙子﹑孙女﹐均可称"爷儿俩"。
Chữ Hán chứa trong
爷
儿
俩
爷儿俩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台