字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爻位
爻位
Nghĩa
1.卦爻所居的位次。
Chữ Hán chứa trong
爻
位