字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爻辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爻辞
爻辞
Nghĩa
1.指说明《易》六十四卦各爻象的文辞。如"初九潜龙勿用。""初九"是爻题;"潜龙勿用"就是《干》卦初爻的爻辞。
Chữ Hán chứa trong
爻
辞