字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爻辰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爻辰
爻辰
Nghĩa
1.汉代易学术语。郑玄用乾坤六爻与十二时辰相配合以研究易学,称为爻辰。
Chữ Hán chứa trong
爻
辰