字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牂羝不辨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牂羝不辨
牂羝不辨
Nghĩa
1.形容愚昧无知。牂,母羊;羝,公羊。
Chữ Hán chứa trong
牂
羝
不
辨