字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牄牄
牄牄
Nghĩa
1.舞貌。《周礼.春官.大司乐》"以作动物"唐贾公彦疏"飞鸟走兽牄牄然而舞也。"一说鸟兽求食声。见《说文.仓部》。
Chữ Hán chứa trong
牄