字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
版刻
版刻
Nghĩa
文字或图画的木版雕刻。
Chữ Hán chứa trong
版
刻