字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
版版六十四
版版六十四
Nghĩa
宋朝铸钱每版以六十四文为定数◇用以比喻拘泥死板,不知变通他做什么事都版版六十四。
Chữ Hán chứa trong
版
六
十
四