字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
版盖
版盖
Nghĩa
1.车辆四周的挡板和车盖。
Chữ Hán chứa trong
版
盖