字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牉合
牉合
Nghĩa
1.两性相配合。 2.特指兵符的两半。 3.交缠纠结。
Chữ Hán chứa trong
牉
合