字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牏厕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牏厕
牏厕
Nghĩa
1.即厕牏。便器。宋苏轼《追和戊寅岁上元》"石建方欣洗牏厕,姜庞不解叹蟏蝛。"一说为贴身内衣。
Chữ Hán chứa trong
牏
厕