字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牙疳
牙疳
Nghĩa
1.中医病名。又名"烂牙疳"﹑"走马疳"。牙龈溃疡出血。
Chữ Hán chứa trong
牙
疳