字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牙綮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牙綮
牙綮
Nghĩa
1.牙,外缘突出部分;綮,肯綮。骨骼的凹凸和关节处。
Chữ Hán chứa trong
牙
綮