字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牙蘖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牙蘖
牙蘖
Nghĩa
1.草木新生的枝芽。引申为始端;端绪。 2.萌生;产生。
Chữ Hán chứa trong
牙
蘖