字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牙龈
牙龈
Nghĩa
1.覆盖于牙槽突边缘区及牙颈的口腔软组织。
Chữ Hán chứa trong
牙
龈