字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛呞病
牛呞病
Nghĩa
1.胃病的一种。指人把食物吃进胃里又吐了出来,犹如牛反刍一样的病症。
Chữ Hán chứa trong
牛
呞
病