字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛埭
牛埭
Nghĩa
1.设有用牛力拉船装置的土坝。
Chữ Hán chứa trong
牛
埭