字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛头旃檀
牛头旃檀
Nghĩa
1.梵语的音义并译。即旃檀香树。以其产地之山状若牛头,故称。
Chữ Hán chứa trong
牛
头
旃
檀