字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛头阿旁
牛头阿旁
Nghĩa
1.亦作"牛头阿傍"。亦作"牛首阿旁"。 2.佛教谓地狱中的鬼卒。语本《五苦经》"狱卒名阿旁,牛头人手,两脚牛蹄,力壮排山。" 3.喻指凶恶可怖的人。
Chữ Hán chứa trong
牛
头
阿
旁