字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛奶柹
牛奶柹
Nghĩa
1.亦作"牛奶柿"。 2.即君迁子。现在柿属的一种原始栽培种。
Chữ Hán chứa trong
牛
奶
柹