字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛溲
牛溲
Nghĩa
1.牛尿。 2.车前草的别名。参见"牛溲马勃"。
Chữ Hán chứa trong
牛
溲