字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛溲马勃
牛溲马勃
Nghĩa
1.亦作"牛溲马渤"。 2.牛溲,即牛遗,车前草的别名。马勃,一名马?,一名屎菰,生于湿地及腐木的菌类。两者皆至贱,均可入药。 3.借指卑贱而有用之材。
Chữ Hán chứa trong
牛
溲
马
勃
牛溲马勃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台