字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛疫
牛疫
Nghĩa
1.牛瘟病。牛的一种急性传染病。
Chữ Hán chứa trong
牛
疫