字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牛痘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛痘
牛痘
Nghĩa
1.牛的一种急性传染病,病原体和症状与天花极相近。 2.指接种在人体上以防天花病的牛痘苗。
Chữ Hán chứa trong
牛
痘