字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牛继马后 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛继马后
牛继马后
Nghĩa
1.晋时谶语。谓以牛姓代司马氏继承帝位。
Chữ Hán chứa trong
牛
继
马
后