字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛羊勿践
牛羊勿践
Nghĩa
1.勿使牛羊践踏。比喻爱护。语出《诗.大雅.行苇》"敦彼行苇,牛羊勿践履,方苞方体,维叶泥泥。"郑玄笺"草木方茂盛,以其终将为人用,故周之先王为此爱之,况于人乎?"
Chữ Hán chứa trong
牛
羊
勿
践