字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛腩
牛腩
Nghĩa
1.方言。牛肚子上和近肋骨处的松软肌肉。亦指用这种肉做成的菜肴。
Chữ Hán chứa trong
牛
腩