字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牛蒡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛蒡
牛蒡
Nghĩa
菊科。二年生草本。根肉质。茎粗壮。茎生叶互生,心脏形,背面有毛。夏秋开紫红色花。瘦果长椭圆形。中国自东北至西南都有分布。根和嫩叶可作蔬菜。种子入药,有清热解毒作用。
Chữ Hán chứa trong
牛
蒡