字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛觔
牛觔
Nghĩa
1.元曲中称农村有财势或好事的少年子弟。
Chữ Hán chứa trong
牛
觔