字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牛饲
牛饲
Nghĩa
1.谓牛吃草未嚼即吞入腹中。形容人进食极快。
Chữ Hán chứa trong
牛
饲
牛饲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台